psychological condition
A person with a manic psychological condition feels an intense surge of energy and creativity.
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng tâm lý – Một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người, thường được xem xét trong bối cảnh tâm lý học, nơi các phẩm chất của trạng thái này tương đối ổn định dù bản thân trạng thái có thể thay đổi theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng tâm lý của bệnh nhân đã cải thiện sau vài tháng trị liệu.)
- (Trạng thái hưng cảm là một ví dụ về tình trạng tâm lý năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a stable psychological condition": ở trong một tình trạng tâm lý ổn định.
- Despite the stress, she remains in a stable psychological condition. (Dù căng thẳng, cô ấy vẫn ở trong tình trạng tâm lý ổn định.)
- "to monitor one's psychological condition": theo dõi tình trạng tâm lý của ai đó.
- Doctors monitor the psychological condition of patients with chronic depression. (Các bác sĩ theo dõi tình trạng tâm lý của bệnh nhân trầm cảm mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Tâm lý (adj): thuộc về tâm lý.
- psychological (tính từ) – psychological assessment (đánh giá tâm lý)
- Tình trạng (n): trạng thái, điều kiện.
- condition (danh từ) – living condition (điều kiện sống)
- Rối loạn tâm lý (n): một tình trạng bất thường về tâm lý.
- psychological disorder – Anxiety is a common psychological disorder. (Lo âu là một rối loạn tâm lý phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Trạng thái tinh thần (mental state): chỉ tình trạng của tâm trí tại một thời điểm.
- Tình trạng cảm xúc (emotional condition): nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc.
- Tình trạng tâm thần (psychiatric condition): thường dùng trong y khoa, liên quan đến bệnh lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Điều chỉnh tình trạng tâm lý (to adjust one's psychological condition): thay đổi hoặc cải thiện trạng thái tâm lý.
- He learned to adjust his psychological condition through meditation. (Anh ấy học cách điều chỉnh tình trạng tâm lý qua thiền định.)
- Đối phó với tình trạng tâm lý (to cope with a psychological condition): quản lý hoặc chịu đựng một tình trạng tâm lý.
- She copes with her psychological condition by talking to a therapist. (Cô ấy đối phó với tình trạng tâm lý của mình bằng cách nói chuyện với một nhà trị liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Tình trạng tâm lý bất ổn (unstable psychological condition): chỉ trạng thái tâm lý không ổn định, dễ thay đổi.
- After the accident, he was in an unstable psychological condition. (Sau tai nạn, anh ấy ở trong tình trạng tâm lý bất ổn.)
- Tình trạng tâm lý lành mạnh (healthy psychological condition): chỉ trạng thái tâm lý tốt, không có vấn đề.
- Regular exercise contributes to a healthy psychological condition. (Tập thể dục thường xuyên góp phần vào tình trạng tâm lý lành mạnh.)